Nhân bản tiếng Đức là gì?
"nhân bản" trong tiếng Đức là duplizieren (động từ), vervielfältigen (động từ).
duplizieren Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân bản, sao chép, sao lục.
Xem đầy đủ từ "duplizieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
vervielfältigen Động từ
[fɛɐ̯ˈfiːlˌfɛltɪɡn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân bản, sao chép, sao lục.
Xem đầy đủ từ "vervielfältigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nhân bản tiếng Đức là gì?
"nhân bản" trong tiếng Đức là duplizieren (động từ), vervielfältigen (động từ).