Nhân dân tệ tiếng Đức là gì?
"nhân dân tệ" trong tiếng Đức là der Renminbi (danh từ).
der Renminbi Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân dân tệ.
Xem đầy đủ từ "Renminbi": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nhân dân tệ tiếng Đức là gì?
"nhân dân tệ" trong tiếng Đức là der Renminbi (danh từ).