Nhảy dây tiếng Đức là gì?
"nhảy dây" trong tiếng Đức là seilspringen (động từ).
seilspringen Động từ
/ˈzaɪ̯lʃprɪŋən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhảy dây.
Xem đầy đủ từ "seilspringen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nhảy dây tiếng Đức là gì?
"nhảy dây" trong tiếng Đức là seilspringen (động từ).