TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhảy dây tiếng Đức là gì?

"nhảy dây" trong tiếng Đức là seilspringen (động từ).

seilspringen Động từ

/ˈzaɪ̯lʃprɪŋən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhảy dây.

Xem đầy đủ từ "seilspringen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhảy dây tiếng Đức là gì?

"nhảy dây" trong tiếng Đức là seilspringen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.