TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhọt tiếng Đức là gì?

"nhọt" trong tiếng Đức là die Eiterbeule (danh từ), der Furunkel (danh từ).

die Eiterbeule Danh từ · giống cái

[ˈa͜itɐbɔ͜ylə] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhọt.

Xem đầy đủ từ "Eiterbeule": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Furunkel Danh từ · giống đực

[fuˈʁʊŋkl̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhọt.

Xem đầy đủ từ "Furunkel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhọt tiếng Đức là gì?

"nhọt" trong tiếng Đức là die Eiterbeule (danh từ), der Furunkel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.