Nhọt tiếng Đức là gì?
"nhọt" trong tiếng Đức là die Eiterbeule (danh từ), der Furunkel (danh từ).
die Eiterbeule Danh từ · giống cái
[ˈa͜itɐbɔ͜ylə] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhọt.
Xem đầy đủ từ "Eiterbeule": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Furunkel Danh từ · giống đực
[fuˈʁʊŋkl̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhọt.
Xem đầy đủ từ "Furunkel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nhọt tiếng Đức là gì?
"nhọt" trong tiếng Đức là die Eiterbeule (danh từ), der Furunkel (danh từ).