Niệu đạo tiếng Đức là gì?
"niệu đạo" trong tiếng Đức là die Harnröhre (danh từ).
die Harnröhre Danh từ · giống cái
/ˈhaʁnˌʁøːʁə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ống đái, ống dẫn nước tiểu, niệu đạo.
Xem đầy đủ từ "Harnröhre": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Niệu đạo tiếng Đức là gì?
"niệu đạo" trong tiếng Đức là die Harnröhre (danh từ).