Phàm ăn tiếng Đức là gì?
"phàm ăn" trong tiếng Đức là gefräßig (tính từ).
gefräßig Tính từ
/ɡəˈfʁɛːsɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phàm ăn.
Xem đầy đủ từ "gefräßig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Phàm ăn tiếng Đức là gì?
"phàm ăn" trong tiếng Đức là gefräßig (tính từ).