TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phác thảo tiếng Đức là gì?

"phác thảo" trong tiếng Đức là skizzieren (động từ).

skizzieren Động từ

/skɪˈtsiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phác thảo.

Xem đầy đủ từ "skizzieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phác thảo tiếng Đức là gì?

"phác thảo" trong tiếng Đức là skizzieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.