Phân huỷ tiếng Đức là gì?
"phân huỷ" trong tiếng Đức là zerfallen (động từ), verfallen (động từ).
zerfallen Động từ
/tsɛʁˈfalən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân huỷ.
Xem đầy đủ từ "zerfallen": der/die/das, biến cách, cách chia →
verfallen Động từ
[fɛʁˈfalən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân huỷ.
Xem đầy đủ từ "verfallen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Phân huỷ tiếng Đức là gì?
"phân huỷ" trong tiếng Đức là zerfallen (động từ), verfallen (động từ).