TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phó đô đốc tiếng Đức là gì?

"phó đô đốc" trong tiếng Đức là der Vizeadmiral (danh từ).

der Vizeadmiral Danh từ · giống đực

[ˈfiːt͡səʔatmiˌʁaːl] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phó đô đốc.

Xem đầy đủ từ "Vizeadmiral": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phó đô đốc tiếng Đức là gì?

"phó đô đốc" trong tiếng Đức là der Vizeadmiral (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.