TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phục dựng tiếng Đức là gì?

"phục dựng" trong tiếng Đức là rekonstruieren (động từ), wiederaufbauen (động từ).

rekonstruieren Động từ

/rekɔnstruˈiːrən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phục dựng.

Xem đầy đủ từ "rekonstruieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

wiederaufbauen Động từ

/viːdɐˈʔaʊ̯fˌbaʊ̯ən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phục dựng.

Xem đầy đủ từ "wiederaufbauen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phục dựng tiếng Đức là gì?

"phục dựng" trong tiếng Đức là rekonstruieren (động từ), wiederaufbauen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.