Phục dựng tiếng Đức là gì?
"phục dựng" trong tiếng Đức là rekonstruieren (động từ), wiederaufbauen (động từ).
rekonstruieren Động từ
/rekɔnstruˈiːrən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phục dựng.
Xem đầy đủ từ "rekonstruieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
wiederaufbauen Động từ
/viːdɐˈʔaʊ̯fˌbaʊ̯ən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phục dựng.
Xem đầy đủ từ "wiederaufbauen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Phục dựng tiếng Đức là gì?
"phục dựng" trong tiếng Đức là rekonstruieren (động từ), wiederaufbauen (động từ).