TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phong lưu tiếng Đức là gì?

"phong lưu" trong tiếng Đức là unzüchtig (tính từ).

unzüchtig Tính từ

/ˈʊnˌt͡sʏçtɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trai lơ, phong lưu.

Xem đầy đủ từ "unzüchtig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phong lưu tiếng Đức là gì?

"phong lưu" trong tiếng Đức là unzüchtig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.