TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phong lan tiếng Đức là gì?

"phong lan" trong tiếng Đức là das Knabenkraut (danh từ), die Orchidee (danh từ).

das Knabenkraut Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phong lan, lan.

Xem đầy đủ từ "Knabenkraut": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Orchidee Danh từ · giống cái

/ˌɔr.çiˈdeː(.ə)/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phong lan, lan.

Xem đầy đủ từ "Orchidee": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phong lan tiếng Đức là gì?

"phong lan" trong tiếng Đức là das Knabenkraut (danh từ), die Orchidee (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.