TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phong thần tiếng Đức là gì?

"phong thần" trong tiếng Đức là vergöttern (động từ).

vergöttern Động từ

[fɛɐ̯ˈɡœtɐn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phong thần, sùng bái như thần, tôn làm thần.

Xem đầy đủ từ "vergöttern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phong thần tiếng Đức là gì?

"phong thần" trong tiếng Đức là vergöttern (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.