TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Quần đảo cook tiếng Đức là gì?

"quần đảo cook" trong tiếng Đức là Cookinseln (danh từ riêng).

Cookinseln Danh từ riêng

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quần đảo cook.

Xem đầy đủ từ "Cookinseln": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quần đảo cook tiếng Đức là gì?

"quần đảo cook" trong tiếng Đức là Cookinseln (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.