Quốc hữu hoá tiếng Đức là gì?
"quốc hữu hoá" trong tiếng Đức là nationalisieren (động từ), verstaatlichen (động từ).
nationalisieren Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quốc hữu hoá.
Xem đầy đủ từ "nationalisieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
verstaatlichen Động từ
/fɛʁˈʃtaːtlɪçən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quốc hữu hoá.
Xem đầy đủ từ "verstaatlichen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Quốc hữu hoá tiếng Đức là gì?
"quốc hữu hoá" trong tiếng Đức là nationalisieren (động từ), verstaatlichen (động từ).