TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Quốc tế hoá tiếng Đức là gì?

"quốc tế hoá" trong tiếng Đức là internationalisieren (động từ).

internationalisieren Động từ

[ɪntɐnat͡si̯onaliˈziːʁən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quốc tế hoá.

Xem đầy đủ từ "internationalisieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quốc tế hoá tiếng Đức là gì?

"quốc tế hoá" trong tiếng Đức là internationalisieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.