TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Qua khỏi tiếng Đức là gì?

"qua khỏi" trong tiếng Đức là überstehen (động từ).

überstehen Động từ

/yːbɐˈʃteːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vượt qua, qua khỏi (bệnh, khó khăn)

Xem đầy đủ từ "überstehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Qua khỏi tiếng Đức là gì?

"qua khỏi" trong tiếng Đức là überstehen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.