TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Rút ruột tiếng Đức là gì?

"rút ruột" trong tiếng Đức là ausweiden (động từ).

ausweiden Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rút ruột.

Xem đầy đủ từ "ausweiden": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rút ruột tiếng Đức là gì?

"rút ruột" trong tiếng Đức là ausweiden (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.