Rút ruột tiếng Đức là gì?
"rút ruột" trong tiếng Đức là ausweiden (động từ).
ausweiden Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rút ruột.
Xem đầy đủ từ "ausweiden": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Rút ruột tiếng Đức là gì?
"rút ruột" trong tiếng Đức là ausweiden (động từ).