Ra mắt tiếng Đức là gì?
"ra mắt" trong tiếng Đức là debütieren (động từ).
debütieren Động từ
/debyˈtiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra mắt.
Xem đầy đủ từ "debütieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ra mắt tiếng Đức là gì?
"ra mắt" trong tiếng Đức là debütieren (động từ).