TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sân thượng tiếng Đức là gì?

"sân thượng" trong tiếng Đức là die Terrasse (danh từ).

die Terrasse Danh từ · giống cái

/tɛˈʁasə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiên, sân thượng.

Xem đầy đủ từ "Terrasse": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sân thượng tiếng Đức là gì?

"sân thượng" trong tiếng Đức là die Terrasse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.