TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sắc tố tiếng Đức là gì?

"sắc tố" trong tiếng Đức là das Pigment (danh từ).

das Pigment Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắc tố.

Xem đầy đủ từ "Pigment": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sắc tố tiếng Đức là gì?

"sắc tố" trong tiếng Đức là das Pigment (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.