Sẻ tiếng Đức là gì?
"sẻ" trong tiếng Đức là der Spatz (danh từ), der Sperling (danh từ).
der Spatz Danh từ · giống đực
/ʃpats/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sẻ.
der Sperling Danh từ · giống đực
/ˈʃpɛʁlɪŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sẻ.
Xem đầy đủ từ "Sperling": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sẻ tiếng Đức là gì?
"sẻ" trong tiếng Đức là der Spatz (danh từ), der Sperling (danh từ).