Sồi tiếng Đức là gì?
"sồi" trong tiếng Đức là die Eiche (danh từ), der Eichenbaum (danh từ).
die Eiche Danh từ · giống cái
/ˈaɪ̯çə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sồi.
der Eichenbaum Danh từ · giống đực
/ˈaɪ̯çn̩ˌbaʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sồi.
Xem đầy đủ từ "Eichenbaum": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sồi tiếng Đức là gì?
"sồi" trong tiếng Đức là die Eiche (danh từ), der Eichenbaum (danh từ).