TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sồi tiếng Đức là gì?

"sồi" trong tiếng Đức là die Eiche (danh từ), der Eichenbaum (danh từ).

die Eiche Danh từ · giống cái

/ˈaɪ̯çə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sồi.

Xem đầy đủ từ "Eiche": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Eichenbaum Danh từ · giống đực

/ˈaɪ̯çn̩ˌbaʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sồi.

Xem đầy đủ từ "Eichenbaum": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sồi tiếng Đức là gì?

"sồi" trong tiếng Đức là die Eiche (danh từ), der Eichenbaum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.