TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự cạnh tranh tiếng Đức là gì?

"sự cạnh tranh" trong tiếng Đức là die Konkurrenz (danh từ).

die Konkurrenz Danh từ · giống cái

/kɔnkʊˈʁɛnt͡s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cạnh tranh.

Xem đầy đủ từ "Konkurrenz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự cạnh tranh tiếng Đức là gì?

"sự cạnh tranh" trong tiếng Đức là die Konkurrenz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.