Sao kê tiếng Đức là gì?
"sao kê" trong tiếng Đức là der Kontoauszug (danh từ).
der Kontoauszug Danh từ · giống đực
[ˈkɔntoˌʔaʊ̯st͡suːk] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sao kê.
Xem đầy đủ từ "Kontoauszug": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sao kê tiếng Đức là gì?
"sao kê" trong tiếng Đức là der Kontoauszug (danh từ).