Sen tiếng Đức là gì?
"sen" trong tiếng Đức là der Lotos (danh từ), die Lotosblume (danh từ).
der Lotos Danh từ · giống đực
[ˈloːtɔs] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sen.
die Lotosblume Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sen.
Xem đầy đủ từ "Lotosblume": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sen tiếng Đức là gì?
"sen" trong tiếng Đức là der Lotos (danh từ), die Lotosblume (danh từ).