Tái cử tiếng Đức là gì?
"tái cử" trong tiếng Đức là wiederwählen (động từ).
wiederwählen Động từ
/ˈviːdɐˌvɛːlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tái cử, tái bầu, tái bầu cử.
Xem đầy đủ từ "wiederwählen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tái cử tiếng Đức là gì?
"tái cử" trong tiếng Đức là wiederwählen (động từ).