Tát-gi-ki-xtan tiếng Đức là gì?
"tát-gi-ki-xtan" trong tiếng Đức là Tadschikistan (danh từ riêng).
Tadschikistan Danh từ riêng
/taˈdʒiːkiˌstaːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tát-gi-ki-xtan.
Xem đầy đủ từ "Tadschikistan": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tát-gi-ki-xtan tiếng Đức là gì?
"tát-gi-ki-xtan" trong tiếng Đức là Tadschikistan (danh từ riêng).