Tây lịch tiếng Đức là gì?
"tây lịch" trong tiếng Đức là gregorianischer Kalender (danh từ riêng).
gregorianischer Kalender Danh từ riêng
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tây lịch, công lịch, dương lịch, lịch gregôriô, lịch gregorius.
Xem đầy đủ từ "gregorianischer Kalender": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tây lịch tiếng Đức là gì?
"tây lịch" trong tiếng Đức là gregorianischer Kalender (danh từ riêng).