Tư liệu sản xuất tiếng Đức là gì?
"tư liệu sản xuất" trong tiếng Đức là das Produktionsmittel (danh từ).
das Produktionsmittel Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tư liệu sản xuất.
Xem đầy đủ từ "Produktionsmittel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tư liệu sản xuất tiếng Đức là gì?
"tư liệu sản xuất" trong tiếng Đức là das Produktionsmittel (danh từ).