TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tư liệu sản xuất tiếng Đức là gì?

"tư liệu sản xuất" trong tiếng Đức là das Produktionsmittel (danh từ).

das Produktionsmittel Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tư liệu sản xuất.

Xem đầy đủ từ "Produktionsmittel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tư liệu sản xuất tiếng Đức là gì?

"tư liệu sản xuất" trong tiếng Đức là das Produktionsmittel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.