Tải xuống tiếng Đức là gì?
"tải xuống" trong tiếng Đức là herunterladen (động từ), downloaden (động từ).
herunterladen Động từ
/hɛˈʁʊntɐˌlaːdən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tải, tải xuống, tải về.
Xem đầy đủ từ "herunterladen": der/die/das, biến cách, cách chia →
downloaden Động từ
/ˈdaʊ̯nˌloːdən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tải, tải xuống, tải về.
Xem đầy đủ từ "downloaden": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tải xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tải xuống tiếng Đức là gì?
"tải xuống" trong tiếng Đức là herunterladen (động từ), downloaden (động từ).