Tần ô tiếng Đức là gì?
"tần ô" trong tiếng Đức là die Kronenwucherblume (danh từ).
die Kronenwucherblume Danh từ · giống cái
/ˈkʁoːnənˌvuːxɐbluːmə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tần ô.
Xem đầy đủ từ "Kronenwucherblume": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tần ô tiếng Đức là gì?
"tần ô" trong tiếng Đức là die Kronenwucherblume (danh từ).