TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tập trung tiếng Đức là gì?

"tập trung" trong tiếng Đức là konzentrieren (động từ), fokussieren (động từ).

konzentrieren Động từ

/kɔntsɛnˈtʁiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (sich konzentrieren) tập trung.

Xem đầy đủ từ "konzentrieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

fokussieren Động từ

/fokʊˈsiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tập trung.

Xem đầy đủ từ "fokussieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tập trung tiếng Đức là gì?

"tập trung" trong tiếng Đức là konzentrieren (động từ), fokussieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.