Tập trung tiếng Đức là gì?
"tập trung" trong tiếng Đức là konzentrieren (động từ), fokussieren (động từ).
konzentrieren Động từ
/kɔntsɛnˈtʁiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (sich konzentrieren) tập trung.
Xem đầy đủ từ "konzentrieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
fokussieren Động từ
/fokʊˈsiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tập trung.
Xem đầy đủ từ "fokussieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tập trung tiếng Đức là gì?
"tập trung" trong tiếng Đức là konzentrieren (động từ), fokussieren (động từ).