Tứ quý tiếng Đức là gì?
"tứ quý" trong tiếng Đức là das Quartett (danh từ), der Vierling (danh từ).
das Quartett Danh từ · giống trung
/kvaʁˈtɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tứ quý.
Xem đầy đủ từ "Quartett": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Vierling Danh từ · giống đực
/ˈfiːɐ̯lɪŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tứ quý.
Xem đầy đủ từ "Vierling": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tứ quý tiếng Đức là gì?
"tứ quý" trong tiếng Đức là das Quartett (danh từ), der Vierling (danh từ).