Từ hoá tiếng Đức là gì?
"từ hoá" trong tiếng Đức là magnetisieren (động từ).
magnetisieren Động từ
/maɡnetiˈziːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ hoá.
Xem đầy đủ từ "magnetisieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Từ hoá tiếng Đức là gì?
"từ hoá" trong tiếng Đức là magnetisieren (động từ).