TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thái bình dương tiếng Đức là gì?

"thái bình dương" trong tiếng Đức là Pazifik (danh từ riêng), Pazifischer Ozean (danh từ riêng), Stiller Ozean (danh từ riêng).

Pazifik Danh từ riêng

/paˈtsiːfɪk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thái bình dương.

Xem đầy đủ từ "Pazifik": der/die/das, biến cách, cách chia →

Pazifischer Ozean Danh từ riêng

[paˌt͡siːfɪʃɐ ˈʔoːt͡seaːn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thái bình dương.

Xem đầy đủ từ "Pazifischer Ozean": der/die/das, biến cách, cách chia →

Stiller Ozean Danh từ riêng

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thái bình dương.

Xem đầy đủ từ "Stiller Ozean": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thái bình dương tiếng Đức là gì?

"thái bình dương" trong tiếng Đức là Pazifik (danh từ riêng), Pazifischer Ozean (danh từ riêng), Stiller Ozean (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.