TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tháp nghiêng pisa tiếng Đức là gì?

"tháp nghiêng pisa" trong tiếng Đức là Schiefer Turm von Pisa (danh từ riêng).

Schiefer Turm von Pisa Danh từ riêng

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháp nghiêng pisa.

Xem đầy đủ từ "Schiefer Turm von Pisa": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tháp nghiêng pisa tiếng Đức là gì?

"tháp nghiêng pisa" trong tiếng Đức là Schiefer Turm von Pisa (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.