TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thêôđorô tiếng Đức là gì?

"thêôđorô" trong tiếng Đức là Theodor (danh từ riêng).

Theodor Danh từ riêng

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thêôđorô.

Xem đầy đủ từ "Theodor": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thêôđorô tiếng Đức là gì?

"thêôđorô" trong tiếng Đức là Theodor (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.