TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thượng hải tiếng Đức là gì?

"thượng hải" trong tiếng Đức là Schanghai (danh từ riêng).

Schanghai Danh từ riêng

/ʃaŋˈhaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thượng hải.

Xem đầy đủ từ "Schanghai": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thượng hải tiếng Đức là gì?

"thượng hải" trong tiếng Đức là Schanghai (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.