Thả ra tiếng Đức là gì?
"thả ra" trong tiếng Đức là loslassen (động từ).
loslassen Động từ
/ˈloːsˌlasən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buông ra, thả ra.
Xem đầy đủ từ "loslassen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thả ra tiếng Đức là gì?
"thả ra" trong tiếng Đức là loslassen (động từ).