TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thẻ xanh tiếng Đức là gì?

"thẻ xanh" trong tiếng Đức là die Green Card (danh từ).

die Green Card Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẻ xanh.

Xem đầy đủ từ "Green Card": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thẻ xanh tiếng Đức là gì?

"thẻ xanh" trong tiếng Đức là die Green Card (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.