TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thể chế tiếng Đức là gì?

"thể chế" trong tiếng Đức là die Institution (danh từ).

die Institution Danh từ · giống cái

[ʔɪnstituˈtsi̯oːn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể chế.

Xem đầy đủ từ "Institution": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thể chế tiếng Đức là gì?

"thể chế" trong tiếng Đức là die Institution (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.