Thổ dân tiếng Đức là gì?
"thổ dân" trong tiếng Đức là eingeboren (tính từ).
eingeboren Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thổ dân.
Xem đầy đủ từ "eingeboren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thổ dân tiếng Đức là gì?
"thổ dân" trong tiếng Đức là eingeboren (tính từ).