TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Than củi tiếng Đức là gì?

"than củi" trong tiếng Đức là die Holzkohle (danh từ).

die Holzkohle Danh từ · giống cái

/ˈhɔlt͡sˌkoːlə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Than gỗ, than củi.

Xem đầy đủ từ "Holzkohle": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Than củi tiếng Đức là gì?

"than củi" trong tiếng Đức là die Holzkohle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.