Than củi tiếng Đức là gì?
"than củi" trong tiếng Đức là die Holzkohle (danh từ).
die Holzkohle Danh từ · giống cái
/ˈhɔlt͡sˌkoːlə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Than gỗ, than củi.
Xem đầy đủ từ "Holzkohle": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Than củi tiếng Đức là gì?
"than củi" trong tiếng Đức là die Holzkohle (danh từ).