Thao túng tiếng Đức là gì?
"thao túng" trong tiếng Đức là manipulieren (động từ).
manipulieren Động từ
/manipuˈliːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều khiển, thao túng.
Xem đầy đủ từ "manipulieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thao túng tiếng Đức là gì?
"thao túng" trong tiếng Đức là manipulieren (động từ).