TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thao túng tiếng Đức là gì?

"thao túng" trong tiếng Đức là manipulieren (động từ).

manipulieren Động từ

/manipuˈliːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều khiển, thao túng.

Xem đầy đủ từ "manipulieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thao túng tiếng Đức là gì?

"thao túng" trong tiếng Đức là manipulieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.