TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thiên lang tiếng Đức là gì?

"thiên lang" trong tiếng Đức là Sirius (danh từ riêng).

Sirius Danh từ riêng

/ˈziːʁiʊs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên lang.

  • Sirius ist ein Stern, der noch heller als die Sonne ist. Sao Thiên Lang là một vì sao thậm chí còn sáng hơn cả Mặt Trời.

Xem đầy đủ từ "Sirius": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiên lang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiên lang tiếng Đức là gì?

"thiên lang" trong tiếng Đức là Sirius (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.