TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thiên vương tinh tiếng Đức là gì?

"thiên vương tinh" trong tiếng Đức là Uranus (danh từ riêng).

Uranus Danh từ riêng

/ˈuːʁanʊs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sao thiên vương, thiên vương tinh.

Xem đầy đủ từ "Uranus": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thiên vương tinh tiếng Đức là gì?

"thiên vương tinh" trong tiếng Đức là Uranus (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.