Thoả mãn tiếng Đức là gì?
"thoả mãn" trong tiếng Đức là befriedigen (động từ), zufriedenstellen (động từ).
befriedigen Động từ
[bəˈfʁiːdɪɡən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thỏa mãn, thoả mãn.
Xem đầy đủ từ "befriedigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
zufriedenstellen Động từ
/t͡suˈfʁiːdn̩ˌʃtɛlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thỏa mãn, thoả mãn.
Xem đầy đủ từ "zufriedenstellen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thoả mãn tiếng Đức là gì?
"thoả mãn" trong tiếng Đức là befriedigen (động từ), zufriedenstellen (động từ).