TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thoả mãn tiếng Đức là gì?

"thoả mãn" trong tiếng Đức là befriedigen (động từ), zufriedenstellen (động từ).

befriedigen Động từ

[bəˈfʁiːdɪɡən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thỏa mãn, thoả mãn.

Xem đầy đủ từ "befriedigen": der/die/das, biến cách, cách chia →

zufriedenstellen Động từ

/t͡suˈfʁiːdn̩ˌʃtɛlən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thỏa mãn, thoả mãn.

Xem đầy đủ từ "zufriedenstellen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thoả mãn tiếng Đức là gì?

"thoả mãn" trong tiếng Đức là befriedigen (động từ), zufriedenstellen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.