TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thuế khoá tiếng Đức là gì?

"thuế khoá" trong tiếng Đức là die Besteuerung (danh từ).

die Besteuerung Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuế khoá.

Xem đầy đủ từ "Besteuerung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thuế khoá tiếng Đức là gì?

"thuế khoá" trong tiếng Đức là die Besteuerung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.