Thuyền máy tiếng Đức là gì?
"thuyền máy" trong tiếng Đức là das Motorboot (danh từ).
das Motorboot Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuyền máy.
Xem đầy đủ từ "Motorboot": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thuyền máy tiếng Đức là gì?
"thuyền máy" trong tiếng Đức là das Motorboot (danh từ).